×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchần
Reklama:

Okolí

chân núichân thànhchân thậtchân trờichân vịtchấn songchấn tâmchấn thươngchầnchần chừchẩn đoánchấp nhậnchập choạngchập tốichất1chất2chất dẻochất đạmchất đốngchất đốtchất lượngchất nổchất tẩychất thải
Zobrazit vše (24)
chần [tʃən] adv
naměkko (vejce)
Reklama:

trứngtrứng chần/luộc vejce na měkko/tvrdo, vajíčka na měkko/tvrdo
vajíčkovajíčka na měkko/tvrdo trứng chần/luộc
vejcevejce na měkko/tvrdo trứng chần/luộc
Reklama: