×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchật
Reklama:

Okolí

chất dẻochất đạmchất đốngchất đốtchất lượngchất nổchất tẩychất thảichậtchật hẹpchâuChâu ÁChâu Âuchâu báuchâu chấuChâu MỹChâu Nam CựcChâu Phichâu thổChâu Úcchậuchậu hoachấyche
Zobrazit vše (24)
chật [tʃət] adj
těsný (šaty ap.)bị chật tlačit (bota ap.)quá chật škrtit (límec ap.)
Reklama:

Reklama: