×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchổi
Reklama:

Zahradní nářadí

bình tướicàochổicuốccuốc chimgăng tayliềmmaithùngxẻng1

Domácí potřeby

bàn chảibàn làbút lôngchổichùi xoong thépgiẻgiỏhộplò vi sóngmócthùngvòi11

Okolí

chótchỗchỗ đứngchỗ ngoặtchỗ ngồichốc látchốichồichổichônchôn cấtchồnchốngchống ánchống cựchống đẩychống đốichống đỡchống lạichồngchồng chấtchồng chéochồng chuốichộp
Zobrazit vše (24)
chổi [tʃoi] n
koště, smeták
Reklama:

Reklama: