×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchụp
Reklama:

Okolí

chuột đấtchuột đồngchuột hải lychuột hươngchuột langchuột rútchuột túichuột xạchụpchụp ảnhchút ítchuyênchuyên cầnchuyên chởchuyên giachuyên mônchuyên nghiệpchuyên quyềnchuyếnchuyến đichuyềnchuyển1chuyển2chuyển3
Zobrazit vše (24)
chụp [tʃup] v
vyfotit koho/co, vyfotografovatchụp cộng hưởng từ magnetická rezonancenút chụp spoušť (fotoaparátu)
Reklama:

bản saobản sao chụp fotokopie
chụp ảnhthuật chụp ảnh fotografování (záliba ap.), fotografie (obor)
saosao chụp kopírování (fotografické), okopírovat co (oxeroxovat)
sao chụpbản sao chụp xerox (kopie)
sao chụpmáy sao chụp kopírka
X quangthuật chụp X quang rentgen (vyšetření)
magnetickýmagnetická rezonance chụp cộng hưởng từ
poříditpořídit fotku čeho chụp ảnh
udělatudělat fotku čeho chụp ảnh
Reklama: