×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchủ thể
Reklama:

Okolí

chủ nghĩa tự nhiênchủ nghĩa xã hộichủ ngữchủ nhàchủ nhânchủ nhậtchủ quanchủ quyềnchủ thểchủ tiệcchủ tịchchủ toạchủ yếuchủ ýchuaChúa Ba NgôiChúa Giê-suchuẩnchuẩn bịchúcchúc mừngchúc thưchụcchui1
Zobrazit vše (24)
chủ thể [tʃu the] n
subjekt (osoba, věc)
Reklama:

Reklama: