×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchứa
Reklama:

Okolí

chữ cáichữ đầuchữ kýchữ nhậtchữ sốchữ thậpchữ viếtchưachứachứa chấpchứa đựngchữachữa bệnhchữa cháychứcchức năngchức tráchchức vụchửichửi rủachưng cấtchứng1chứng2chứng béo phì
Zobrazit vše (24)
chứa [tʃɯɑ] v
obsahovat cochứa được pojmout co (budova, lidi ap.)
Reklama:

cátchứa cát písčitý (půda ap.)
sứcsức chứa kapacita (objem, míst ap.)
thùngthùng chứa cisterna (skladovací nádrž)
jímkaodpadní jímka hố chứa phân
odpadníodpadní jímka hố chứa phân
Reklama: