×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchứng đầy hơi
Reklama:

Nemoci

bạch hầubệnh ban đỏbệnh cúmbệnh dạibệnh quai bịbệnh rubellabệnh sởibệnh suyễnbệnh tiểu đườngchàm bội nhiễmchứng đầy hơichứng mày đaychứng phát bancúmđậuđậu mùagiang maiỉa chảylậuloétmũisốt rétthủy đậuthương hànung thưviêm phổixơ cứng
Zobrazit vše (27)

Okolí

chửichửi rủachưng cấtchứng1chứng2chứng béo phìchứng co giậtchứng cớchứng đầy hơichứng khoánchứng kiếnchứng mày đaychứng mất ngủchứng minhchứng minh thưchứng nhậnchứng ớn lạnhchứng phát banchứng sợ hãichứng sợ người lạchứng thựcchứng tỏchứng tờchương
Zobrazit vše (24)
chứng đầy hơi [tʃɯŋ dəi hɤi] n
(med.) nadýmání
Reklama:

Reklama: