×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchửi
Reklama:

Okolí

chứa đựngchữachữa bệnhchữa cháychứcchức năngchức tráchchức vụchửichửi rủachưng cấtchứng1chứng2chứng béo phìchứng co giậtchứng cớchứng đầy hơichứng khoánchứng kiếnchứng mày đaychứng mất ngủchứng minhchứng minh thưchứng nhận
Zobrazit vše (24)
chửi [tʃɯi] v
klítlời chửi tục nadávka (hrubé pojmenování)
Reklama:

Reklama: