×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchen lấn
Reklama:

Okolí

che giấuche khuấtche phủchèchẻchémchenchen chúcchen lấnchénchènchéochèochépchép lạichép miệngchế biếnchế độchế độ ăn uốngchế độ chuyên chếchế giễuchế hòa khíchế nhạochế tạo
Zobrazit vše (24)
chen lấn [tʃεn lən] v
1.strkat se (lidé v davu ap.)
2.vedrat se, vecpat se kam
Reklama:

Reklama: