×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchiếm
Reklama:

Okolí

chia lìachia rẽchia sẻchia taychìa khóachíchchiêm chiếpchiêm tinhchiếmchiếm đoạtchiếm đóngchiênchiếnchiến dịchchiến đấuchiến luỹchiến lượcchiến sĩchiến thắngchiến thuậtchiến tranhchiến trườngchiêngchiếp chiếp
Zobrazit vše (24)
chiếm [tʃiem] v
1.obsadit (prostor ap.), zabrat (místo ap.)
2.zabrat (vyžádat si čas)
phr
chiếm ưu thế cái gì vévodit čemu (být dominantní)không đánh chiếm được nedobytný (pevnost ap.)
Reklama:

chiếm đóngngười chiếm đóng okupant
chiếm đóngsự chiếm đóng okupace
ưu thếchiếm ưu thế převládat, převládnout
ưu thếchiếm ưu thế trong việc gì dominovat čemu
ưu thếchiếm ưu thế so với ai převážit nad čím (nabýt převahy)
xâm chiếmngười xâm chiếm dobyvatel
xâm chiếmsự xâm chiếm dobytí (podrobení si)
Reklama: