×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchiếp chiếp
Reklama:

Ornitologie

chimcánh1diềumỏvỏđàn1tổbay1ca3ca hátchiêm chiếpchiếp chiếpcục táchátmổ

Okolí

chiến luỹchiến lượcchiến sĩchiến thắngchiến thuậtchiến tranhchiến trườngchiêngchiếp chiếpchiết khấuchiết xuấtchiêuchiêu bàichiêu đãichiếuchiếu bíchiếu sángchiều1chiều2chiều dàichiều hướngchiều rộngchimchim ác là
Zobrazit vše (24)
chiếp chiếp [tʃiep tʃiep] v
pípat, pípnout (kuře ap.)
Reklama:

Reklama: