×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchia sẻ
Reklama:

Okolí

chị họchị vợchiachia buồnchia đôichia độchia lìachia rẽchia sẻchia taychìa khóachíchchiêm chiếpchiêm tinhchiếmchiếm đoạtchiếm đóngchiênchiếnchiến dịchchiến đấuchiến luỹchiến lượcchiến sĩ
Zobrazit vše (24)
chia sẻ [tʃiɑ sε] v
dělit se (o jídlo ap.), podělit se, rozdělit se o co s kým
Reklama:

Reklama: