×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchim cánh cụt
Reklama:

Vodní ptáci

bói cábồ nôngchim cánh cụtchim hải âu rụt cổcò quămcốcdiệchạchải âuhồng hạcmòng biểnsếuthiên ngavịt

Mořská fauna

san hôgiáp xáccuatôm hùm càngtraihàuvỏbạch tuộcsứacá voicá heochó biểnhải cẩusư tử biểnhải mãchim cánh cụt

Okolí

chiều1chiều2chiều dàichiều hướngchiều rộngchimchim ác làchim bộ sẻchim cánh cụtchim cắtchim cu cuchim cútchim di trúchim đa đachim đầu rìuchim gõ kiếnchim hải âu rụt cổchim hoàng yếnchim hoétchim họ sẻchim ruồichim sẻchim trĩchìm
Zobrazit vše (24)
chim cánh cụt [tʃim kɑɲ kut] n
tučňák
Reklama:

Reklama: