×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchim cu cu
Reklama:

Ptáci

bạc mábồ câuchim ác làchim cu cuchim gõ kiếnchim hoàng yếnchim hoétchim họ sẻchim sẻénquạsơn cachim ruồiđà điểuvẹtchim cútchim đa đachim trĩgà gôgà lôibộ cắtchim cắtdiều hâuđại bàngkền kềnóthần ưng1
Zobrazit vše (28)

Okolí

chiều dàichiều hướngchiều rộngchimchim ác làchim bộ sẻchim cánh cụtchim cắtchim cu cuchim cútchim di trúchim đa đachim đầu rìuchim gõ kiếnchim hải âu rụt cổchim hoàng yếnchim hoétchim họ sẻchim ruồichim sẻchim trĩchìmchín1chín2
Zobrazit vše (24)
chim cu cu [tʃim ku ku] n
(zool.) kukačka
Reklama:

Reklama: