×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchimiconchìmiconvàng1iconvàng2iconanhiconAnhiconảnh
Reklama:

Ornitologie

chimcánh1diềumỏvỏđàn1tổbay1ca3ca hátchiêm chiếpchiếp chiếpcục táchátmổ

Okolí

chiếuchiếu bíchiếu sángchiều1chiều2chiều dàichiều hướngchiều rộngchimchim ác làchim bộ sẻchim cánh cụtchim cắtchim cu cuchim cútchim di trúchim đa đachim đầu rìuchim gõ kiếnchim hải âu rụt cổchim hoàng yếnchim hoétchim họ sẻchim ruồi
Zobrazit vše (24)
chim [tʃim] n
pták (zvíře)chim chóc ptactvochim con mláděchim săn mồi dravec (pták)
Reklama:

Reklama: