×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchong chóng
Reklama:

Okolí

chọc thủngchọc tứcchòi canhchòm saochỏmchọnchọn lựachọn rachong chóngchóng mặtchòng ghẹochótchỗchỗ đứngchỗ ngoặtchỗ ngồichốc látchốichồichổichônchôn cấtchồnchống
Zobrazit vše (24)
chong chóng [tʃɑuŋm tʃɑuŋm] n
větrník (hračka)
Reklama:

korouhevvětrná korouhev chong chóng gió
Reklama: