×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchu đáo
Reklama:

Okolí

chở hàngchợchơi1chơi2chớpchợpchu cấpchu duchu đáochu kỳchu trìnhchu vichúchú rểchú thíchchú ýchủchủ bútchủ đềchủ mưuchủ nghĩachủ nghĩa biểu hiệnchủ nghĩa cổ diểnchủ nghĩa duy tâm
Zobrazit vše (24)
chu đáo [tʃu dɑɔ] adj
ohleduplnýsự chu đáo ohleduplnost, šetrnost (k jiné osobě)
Reklama:

Reklama: