×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchuộc
Reklama:

Okolí

chung chungchung kếtchung quanhchung thủychúng tachúng tôichủng tộcchủng việnchuộcchuộc lạichuộc lỗichuốichuỗichuỗi cổchuồn chuồnchuôngchuồngchuồng gàchuột1chuột2chuột cốngchuột đấtchuột đồngchuột hải ly
Zobrazit vše (24)
chuộc [tʃuokp]
chuộc ra vykoupit (z otroctví ap.)sự chuộc (náb.) vykoupení (hříchů ap.)tiền chuộc výkupné
Reklama:

usmířitusmířit (si) koho chuộc lỗi với ai
Reklama: