×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchuột1iconchuột2iconnhảy
Reklama:

Savci

Lớp Thúlôngbộ xươngguốcmóng guốcvuốtđuôisừngvòi1ngàrăngriachânđàn1naisơn dươngtuần lộchà mãhươu cao cổkhỉlạc đàlinh dươngngựa vằntê giáctrâuvoigặm nhấmchuột1chuột cốngsócthỏhải lychuột langchuột đồngnhím
Zobrazit vše (35)

Okolí

chuộc lỗichuốichuỗichuỗi cổchuồn chuồnchuôngchuồngchuồng gàchuột1chuột2chuột cốngchuột đấtchuột đồngchuột hải lychuột hươngchuột langchuột rútchuột túichuột xạchụpchụp ảnhchút ítchuyênchuyên cần
Zobrazit vše (24)
chuột1 [tʃuot] n
1.krysa
2.(zool.) myš (zvíře)
phr
chuột đồng hraboš
Reklama:

Reklama: