×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchuaiconchưaiconchứaiconchữa
Reklama:

Vaření

luộcnướngchiênránhầmquaynếmquấysốngxongngọtmặnchuađắngngonnồixoongchảotạp dềgiấy ănkhăn bànbàn1bữa ănmónthịthoa quảtrái câyraubột mì1sữagia vị
Zobrazit vše (32)

Okolí

chủ quanchủ quyềnchủ thểchủ tiệcchủ tịchchủ toạchủ yếuchủ ýchuaChúa Ba NgôiChúa Giê-suchuẩnchuẩn bịchúcchúc mừngchúc thưchụcchui1chui2chui luồnchùi xoong thépchùmchùm nhochụm củi
Zobrazit vše (24)
chua [tʃuɑ] adj
kyselý (chutí)
Reklama:

Reklama: