×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconchuyêniconchuyếniconchuyềniconchuyển1iconchuyển2iconchuyển3iconchuyển4iconchuyện
Reklama:

Okolí

chuột hươngchuột langchuột rútchuột túichuột xạchụpchụp ảnhchút ítchuyênchuyên cầnchuyên chởchuyên giachuyên mônchuyên nghiệpchuyên quyềnchuyếnchuyến đichuyềnchuyển1chuyển2chuyển3chuyển4chuyển bánhchuyển đổi
Zobrazit vše (24)
chuyên [tʃuien] v
specializovat se, zaměřit se na co (specializací)
Reklama:

báo cáobáo cáo của chuyên gia expertiza
baychuyến bay let (cesta letadlem)
baychuyến bay thuê bao charterový let
bếnbến chuyển (dopr.) přestupní (stanice ap.)
bóng chuyềnbóng chuyền bãi biển (sport.) plážový volejbal
bóng chuyềncầu thủ bóng chuyền volejbalista
bơmbơm chuyển přečerpat co kam (tekutinu)
chất nổchuyên gia chất nổ pyrotechnik (vojenský ap.)
chỉnh hìnhnhà chuyên khoa chỉnh hình ortoped
chuyên chởngười chuyên chở dopravce, přepravce
chuyên chởsự chuyên chở rozvoz, transport
chuyên mônkhông chuyên môn laický, nekvalifikovaný (pracovník ap.), neodborný (práce)
chuyên mônnhà chuyên môn odborník na co, v čem, specialista, znalec (expertní)
chuyên mônsự chuyên môn hóa specializace
chuyên môntài chuyên môn odbornost (odborné znalosti)
chuyên môntrình độ chuyên môn (odborná) způsobilost k čemu
chuyên nghiệpngười chuyên nghiệp profesionál
chuyến đichuyến đi công tác služební cesta
chuyềnchuyền bóng (sport.) přihrávka, nahrávka (hráči)
chuyểnsự chuyển přenos (přemístění), převod (majetku, peněz ap.), posun (pohyb)
chuyểnbến chuyển (dopr.) přestupní (stanice ap.)
chuyểnchuyển cuộc gọi của ai přepojit koho (telefonicky)
chuyểnchuyển sang việc gì přejít k čemu, na co (k jiné činnosti)
chuyểnsự chuyển (dopr.) přestup (na vlak ap.)
chuyển đổisự chuyển đổi přepočet (měny ap.)
công tácchuyến đi công tác služební cesta
cườichuyện cười anekdota, vtip (vyprávění), (hovor.) fór
di chuyểndi chuyển cái gì sang đâu bằng chuột přetáhnout myší co kam (na počítači)
di chuyểnsự di chuyển přesun
đùachuyện đùa žert
hàng hóahàng hóa chuyên chở náklad (zboží ap.)
hội nghịhội nghị chuyên đề sympozium
kể chuyệnngười kể chuyện vypravěč
kể chuyệnsự kể chuyện vyprávění
làm việcchuyến đi làm việc (pracovní) pobyt, působení (pracovní ap.)
ngồi lê đôi máchchuyện ngồi lê đôi mách drb, klep
nhảm nhíchuyện nhảm nhí kecy, žvásty
nói chuyệncuộc nói chuyện konverzace (rozmluva)
nội địachuyến bay nội địa vnitrostátní let
pháo hoachuyên gia pháo hoa pyrotechnik (odborník na pyrotechniku)
tình dụcchuyên gia về tình dục học sexuolog
trò chuyệncuộc trò chuyện rozhovor, hovor (dialog)
uyển chuyểnsự uyển chuyển pružnost (v činnosti ap.)
vận chuyểnsự vận chuyển doprava, přeprava, převoz (převezení)
xenxen vào cuộc nói chuyện vmísit se do hovoru, vložit se do hovoru
xúc tácbộ chuyển đổi xúc tác (tech.) katalyzátor (auta)
ý kiếný kiến chuyên gia posudek (odborný)
bao lâuChuyến đi mất bao lâu? Jak dlouho trvá cesta?
chuyến điChuyến đi mất bao lâu? Jak dlouho trvá cesta?
nhờTôi có một chuyện muốn nhờ anh. Mám na vás prosbu.
xenĐừng cho tôi xen vào chuyện đó. Mě do toho nepleť.
cestacesta tam chuyển đi
cestaslužební cesta chuyến đi công tác
kolíkštafetový kolík (sport.) que gỗ chuyền tay
letcharterový let chuyến bay thuê bao
nemocpásmová nemoc (med.) sự mệt mỏi sau một chuyến bay dài
osobníosobní doprava vận tải hành khách, chuyên chở hành khách
pásmovýpásmová nemoc sự mệt mỏi sau một chuyến bay dài
pohybdát se do pohybu chuyển bánh
pohybvolný pohyb osob (v EU ap.) tự do di chuyển
povídatpovídat si s kým o čem nói chuyện với ai về điều gì
přestupnípřestupní jízdenka chuyển
přetáhnoutpřetáhnout myší co kam (na počítači) di chuyển cái gì sang đâu bằng chuột
služebníslužební cesta chuyến đi công tác
vložit sevložit se do hovoru xen vào cuộc nói chuyện
vmísit sevmísit se do hovoru xen vào cuộc nói chuyện
vnitrostátnívnitrostátní let chuyến bay nội địa
volejbalplážový volejbal (sport.) bóng chuyền bãi biển
vyprávětvyprávět (si) o čem (vést hovor) nói chuyện về điều gì
běžetOč běží? Chuyện gì đây?
cestaJak dlouho trvá cesta? Chuyến đi mất bao lâu?
dlouhoJak dlouho trvá cesta? Chuyến đi mất bao lâu?
jednatO co se jedná? Chuyện gì đây?
jítO co jde? Chuyện gì đây?
oO co jde? Chuyện gì đây?
pléstMě do toho nepleť. Đừng cho tôi xen vào chuyện đó.
prosbaMám na vás prosbu. Tôi có một chuyện muốn nhờ anh.
Reklama: