×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcom lê
Reklama:

Oděvy

quần áocom lêáo chống gióáo khoácáo lenáo lótáo may ôáo nỉáo phônggi lêquầnquần bòtấtváyáo choàng tắmáo ngựcnịt vúquần đùiquần lótáo tắm

Okolí

cọc lềucoicoi chừngcoi khinhcoi nhẹcoi thườngcòicòi hiệucom lêcom-paconcon cháucon dâucon đỡ đầucon gáicon lườicon mọtcon nghiệncon ngươicon ngườicon nuôicon rểcon riêngcon rối
Zobrazit vše (24)
com lê [kɔm le] n
oblek (pánský ap.)com lê nữ kostým (dámský oděv)
Reklama:

Reklama: