×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcuống
Reklama:

Stavba rostlin

hạtchồimầmrễcủcọngcuốngthâncọng rơmphấn hoaquảnhân

Okolí

cuộc sốngcuốicuối cùngcuối tuầncuốncuộn1cuộn2cuộn dâycuốngcuống loạncuồng tíncúpcư dâncư trúcư xửcửcử chỉcử độngcử nhâncử tricưacửacửa chớpcửa cống
Zobrazit vše (24)
cuống [kuoŋm] n
1.stopka (rostliny ap.), stonek
2.ústřižek (stvrzenka)
Reklama:

cuống loạnchứng cuống loạn hysterie
Reklama: