×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcungiconcúngiconcùngiconcũngiconcưngiconcứngiconphiiconphí
Reklama:

Zbraně a výzbroj

vũ khíquân bịquân nhukho vũ khíbadôcađại bácđạnlựu đạnnòngpháopháo cốigươmkiếmcunglaomũi tênbomhàotên lửaxe tăng

Bydlení

nhàtòa nhàbiệt thựcungcung điệnlâu đàinhà chọc trờiký túc xácầu thangga-rakhomáimáng xốimuiống khóisântườngcửathenchuôngổ khóacửa sổcửa chớpban côngsân hiênhiênphòngtầng hầmtầnggác máithành phốlàngquậnkhu nhà tập thểtrung tâmngoại ô
Zobrazit vše (36)

Okolí

cục táccúicúi chàocùicùi chỏcủicúmcùncungcung cấpcung điệncung hoàng đạocung kéocúngcùngcùng cựccùng nhaucủng cốcũngcũng nhưcuốccuốc chimcuộc đấucuộc đua
Zobrazit vše (24)
cung [kuŋm] n
1.zámek (budova)
2.oblouk (křivka)
3.luk
Reklama:

Reklama: