×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icondáng đi
Reklama:

Okolí

dándàn bàidàn nhạcdàn quândàn xếpdạn dĩdangdángdáng đidạng1dạng2dạng cắtdanh bạdanh dựdanh địnhdanh hiệudanh mụcdanh sáchdanh tiếngdanh từdanh vọngdànhdành dụmdành riêng
Zobrazit vše (24)
dáng đi [zɑŋ di] n
krok (způsob chůze), chůze (její způsob)
Reklama:

Reklama: