×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icondân chủ
Reklama:

Státní zřízení

quốc gia2chế độcộng đồngchế độ chuyên chếchủ nghĩa tư bảnchủ nghĩa xã hộicộng hòadân chủliên bangliên đoànvùngvương quốccông quốctước côngbộ1chính phủlá phiếunghị việnquốc hộicử trihiến pháphiệp ướcchủ tịchnghị sĩthủ tướngtổng thốngvuahoàng hậucông tướchoàng tửtiểu thư
Zobrazit vše (31)

Okolí

dằmdặmdắtdâm dụcdâm đãngdấmdấm dúidầmdân chủdân cưdân giandân quândân sốdân sựdân tộcdân túydần dầndẫndẫn chứngdẫn đầudẫn điệndẫn độdângdâng hiến
Zobrazit vše (24)
dân chủ [zən tʃu]
n
demokracie
adj
demokratický
phr
không dân chủ nedemokratickýngười dân chủ demokrat
Reklama:

chế độchế độ dân chủ demokracie
Reklama: