×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icondân gian
Reklama:

Okolí

dắtdâm dụcdâm đãngdấmdấm dúidầmdân chủdân cưdân giandân quândân sốdân sựdân tộcdân túydần dầndẫndẫn chứngdẫn đầudẫn điệndẫn độdângdâng hiếndấpdập
Zobrazit vše (24)
dân gian [zən zɑn] adj
lidový (hudba, umění ap.)nhạc dân gian folkvăn nghệ dân gian folklor
Reklama:

Reklama: