×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icondây chuyền
Reklama:

Oděvní doplňky

cà vạtchuỗichuỗi cổdây chuyền1đồ nữ trangđồng hồgăng tayhoa taikhăn taykim hoànlọngmũ có vànhmũ nồimũ phớtnịtôthắt lưngtrâmtúiva livòng tay
Zobrazit vše (24)

Okolí

dầu mỏdầu xảdẫu saodâydây cápdây câudây chằngdây chundây chuyềndây dắtdây đàndây kéodây nhảydây thanhdây thépdây thừngdây vaidây xíchdậydậy thìdè dặtdẻdẻ gai châu Âudẻo
Zobrazit vše (24)
dây chuyền [zəi tʃuien] n
1.řetízek
2.náhrdelník
Reklama:

Reklama: