×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icondây dắt
Reklama:

Okolí

dầu xảdẫu saodâydây cápdây câudây chằngdây chundây chuyềndây dắtdây đàndây kéodây nhảydây thanhdây thépdây thừngdây vaidây xíchdậydậy thìdè dặtdẻdẻ gai châu Âudẻodép
Zobrazit vše (24)
dây dắt [zəi zɑt] n
vodítko (na zvíře)
Reklama:

Reklama: