×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icondư dật
Reklama:

Okolí

dụng cụduy nhấtduy trìduy vậtduyênduyên dángduyệtduyệt binhdư dậtdư vịdữdữ dộidữ liệudựdự ándự báodự cảmdự địnhdự đoándự phòngdự thảodự tínhdự trữdự tuyển
Zobrazit vše (24)
dư dật [zɯ zət] adj
hojnýsự dư dật hojnost (dostatek prostředků), nadbytek čehosự dư dật của cái gì nadbytek čeho, přebytek čeho (zboží ap.)
Reklama:

Reklama: