×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icondương
Reklama:

Stromy

thôngcây thôngcây thông đỏlãnh samtuyết tùngbạch dươngbồ đềcây dươngcây dương hoècây thíchdẻ gai châu Âududươngkeoliễusồianh đàovả1

Okolí

dừadựa1dựa2dừngdựngdượcdược thảodướidươngdương cầmdương vậtdương xỉdường nhưdưỡng bệnhdưỡng khídứtdứt bỏdứt khoátDVDđa cảmđa dạngđa dạng hóađa hợpđa nghi
Zobrazit vše (24)
dương [zɯɤŋ]
adj
kladný (číslo ap.)
n
(bot.) topol
Reklama:

cây dươngcây dương lá rung osika
dương cầmngười chơi dương cầm klavírista, pianista
dương vậtđầu dương vật (anat.) žalud (penisu ap.)
dương xỉcây dương xỉ kapradí
lê dươnglính lê dương legionář
lê dươngquân đoàn lê dương legie
liệt dươngbệnh liệt dương impotence
linh dươnglinh dương đầu bò (zool.) pakůň
linh dươnglinh dương gazen gazela
tàutàu tuần dương (voj.) křižník
Thái Bình Dươngbờ Thái Bình Dương Tichomoří
oceánAtlantský oceán Đại Tây Dương
oceánIndický oceán Ấn Độ Dương
oceánTichý oceán Thái Bình Dương
trnovníktrnovník (akát) cây dương hoè
Reklama: