×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icondươngiconbản
Reklama:

Stromy

thôngcây thôngcây thông đỏlãnh samtuyết tùngbạch dươngbồ đềcây dươngcây dương hoècây thíchdẻ gai châu Âududươngkeoliễusồianh đàovả1

Okolí

dừadựa1dựa2dừngdựngdượcdược thảodướidươngdương cầmdương vậtdương xỉdường nhưdưỡng bệnhdưỡng khídứtdứt bỏdứt khoátDVDđa cảmđa dạngđa dạng hóađa hợpđa nghi
Zobrazit vše (24)
dương [zɯɤŋ]
adj
kladný (číslo ap.)
n
(bot.) topol
Reklama:

Reklama: