×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icondấu gạch ngang
Reklama:

Okolí

dâu tằmdấudấu chândấu chấmdấu chấm câudấu chấm phẩydấu chấm thandấu gạch chéodấu gạch ngangdấu hiệudấu hoa thịdấu hỏidấu kẹp chìdấu lượcdấu ngãdấu ngoặcdấu ngoặc képdấu niêmdấu phẩydấu vân taydấu vếtdầu1dầu2dầu điêzen
Zobrazit vše (24)
dấu gạch ngang [zəu ɣɑtʃ ŋɑŋ] n
(výp.) podtržítko
Reklama:

Reklama: