×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icondấu phẩy
Reklama:

Okolí

dấu hoa thịdấu hỏidấu kẹp chìdấu lượcdấu ngãdấu ngoặcdấu ngoặc képdấu niêmdấu phẩydấu vân taydấu vếtdầu1dầu2dầu điêzendầu gội đầudầu hỏadầu mỏdầu xảdẫu saodâydây cápdây câudây chằngdây chun
Zobrazit vše (24)
dấu phẩy [zəu fəi] n
(ling.) čárka (ve větě ap.)
Reklama:

Reklama: