×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icondệt
Reklama:

Okolí

dễ bảodễ chịudễ dàngdễ dãidễ đọcdễ hiểudễ thươngdễ tínhdệtdi chuyểndi chúcdi cưdi dândi độngDi-gandi tíchdi truyềndi vậtdĩ nhiêndị giáodị hìnhdị tính luyến áidị ứng
Zobrazit vše (24)
dệt [zet]
adj
textilní
v
tkát, utkat co (látku)
phr
hàng dệt textilvải dệt tkanina
Reklama:

Reklama: