×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icondị ứng
Reklama:

Okolí

di tíchdi truyềndi vậtdĩ nhiêndị giáodị hìnhdị tính luyến áidị ứngdĩadịch1dịch2dịch3dịch vụdiệcdiêmdiểm nhấndiễn cảmdiễn đàndiễn đạtdiễn giảdiễn radiễn tậpdiễn viên
Zobrazit vše (24)
dị ứng [zi ɯŋ] n
(med.) alergie na co(bị) dị ứng với cái gì (med.) alergický na codị ứng phấn hoa senná rýmangười bị dị ứng (med.) alergik
Reklama:

Reklama: