×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icondự định
Reklama:

Okolí

dư vịdữdữ dộidữ liệudựdự ándự báodự cảmdự địnhdự đoándự phòngdự thảodự tínhdự trữdự tuyểndưa bởdưa chuộtdưa hấudưa vàngdứadừadựa1dựa2dừng
Zobrazit vše (24)
dự định [zɯ diɲ] v
mínit dělat co (mít v úmyslu), zamýšlet, hodlat co
Reklama:

Reklama: