×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icondựng
Reklama:

Okolí

dưa chuộtdưa hấudưa vàngdứadừadựa1dựa2dừngdựngdượcdược thảodướidươngdương cầmdương vậtdương xỉdường nhưdưỡng bệnhdưỡng khídứtdứt bỏdứt khoátDVDđa cảm
Zobrazit vše (24)
dựng [zɯŋ] v
1.vztyčit (stožár ap.)
2.stavět co (vytvářet stavbu)
3.konstruovat (sestavovat, montovat)
phr
dựng lều postavit stan
Reklama:

công trìnhcông trình xây dựng stavba (postavený objekt)
dốcdốc dựng đứng sráz
lềudựng lều postavit stan
pháp luậtban xây dựng pháp luật legislativa
xây dựngcông trình xây dựng stavba (postavený objekt)
xây dựngngành xây dựng stavebnictví
xây dựngngười xây dựng stavbař
xây dựngsự xây dựng stavba (stavění), výstavba
xây dựngsự xây dựng lại rekonstrukce (budovy ap.)
xây dựngsự xây dựng cái gì vybudování čeho
xây dựngvật liệu xây dựng stavivo, stavebnina
xây dựngxây dựng lại přebudovat, přestavět, rekonstruovat, zrekonstruovat co
xây dựngxây dựng lại ai đó rekvalifikovat koho
postavitpostavit stan dựng lều
stanpostavit stan dựng lều
Reklama: