×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icondaicondạiconđá1iconđá2iconđá3iconđã
Reklama:

Hlava

đầucằmchẩmdađỉnh đầumặtsọthái dươngtránmắtcon ngươigiác mạclông màylông mimàng kếtmí mắtvõng mạctaimũimồmrănghàmlợilưỡimôitócrâunãoóc
Zobrazit vše (30)

Trup

thâncổamiđancổ họngdây thanhlưngngựcnúm vúdamàng nhầymôngbụngeohôngthắt lưngnáchsụngânbộ xươngxươngcột sốngxương đònxương sốngđốtđốt sốngxương sườnxương chậuxương cụtđĩa đệm
Zobrazit vše (31)

Okolí

cứu hỏacứu hộcứu tếcứu thếcứu thoátcừucửu chươngcựu chiến binhdada camda lộnda thuộcdã mandã thúdạdạ condạ dàydaidai dẳngdàidài dòngdảidải băngdãi
Zobrazit vše (24)
da [zɑ]
adj
kožní
n
kůže (člověka ap.), pokožka, pleť
phr
(bằng) da koženýda ngăm đen snědýda thuộc kůže (zpracovaná)giấy da pergamen
Reklama:

bóng đábãi bóng đá fotbalové hřiště
bóng đácầu thủ bóng đá fotbalista
bóng đáchơi bóng đá hrát fotbal
bóng đágiầy bóng đá kopačka
bóng đásân bóng đá fotbalové hřiště
bútbút dạ fix
bữa ănbữa ăn lót dạ svačina
cầm cốnhà đã cầm cố dům zatížený hypotékou
cầu thủcầu thủ bóng đá fotbalista
đá(bằng) đá kamenný (z kamene)
đácó nhiều đá kamenitý
đáném đá chết ukamenovat
đátảng đá mòn balvan
đáthợ xây đá kameník
đácơn mưa đá krupobití
đáđá kopnutí, kopanec
đáđá (sport.) kop
đăng kýđã đăng ký registrovaný, zaregistrovaný
đặtđã đặt trước zadaný (stůl ap.)
đenngười da đen černoch
đenphụ nữ da đen černoška
giầygiầy bóng đá kopačka
hỏnglàm hỏng dạ dày pokazit si žaludek
hứađã hứa hôn zasnoubený
hy sinhđã hy sinh padlý (voják ap.)
kế hoạchđã được kế hoạch plánovaný
lâuđã lâu dávno
lâuđã tù lâu odedávna
lông(bằng) da lông thú kožešinový
ly dịđã ly dị rozvedený
mấtđã mất zesnulý
mưacơn mưa đá krupobití
nắngmàu da rám nắng opálení, opálenost (kůže)
nhậnxác định đã nhận được cái gì kvitovat co, potvrdit přijetí čeho (zprávy ap.)
phạt đềnđá phạt đền (sport.) pokutový kop
quađã qua rồi pryč (již skončený)
quy địnhđã quy định daný
sáo đáchim sáo đá špaček (pták)
sânsân bóng đá fotbalové hřiště
thửđã được thử osvědčený (metoda ap.)
trảđã trả trước předplacený (placený předem)
trả tiềnđã trả tiền placený (práce ap.)
trắngda trắng bělošský (rasa)
vàngbệnh vàng da (med.) žloutenka (žlutá pokožka ap.)
ănTôi đã ăn rồi. Už jsem jedl.
bắt cócChiếc máy bay đã bị bắt cóc! Letadlo bylo uneseno.
biếtTôi đã không biết về điều này. Nevěděl jsem o tom.
cho biếtAnh ấy đã không cho tôi biết về điều này. Neřekl mi o tom.
chóng mặtTôi đã bị chóng mặt. Zatočila se mi hlava., Zamotala se mi hlava.
chưaAnh ấy đã đến chưa? Už přišel?
dạDạ? Prosím? (nerozuměl jsem)
đánhAnh ấy đã bị sét đánh trúng. Uhodil do něj blesk.
đểHãy để tôi nói nốt đã! Nechte mě domluvit.
điềuTôi đã không biết về điều này. Nevěděl jsem o tom.
địnhTôi đã không định tổn thương anh ấy. Nechtěl jsem mu ublížit.
kích thíchTôi bị kích thích dạ dày. Mám podrážděný žaludek.
lạcCon chúng tôi đã bị lạc. Ztratilo se nám dítě.
làmTôi đã làm lỗi. Udělal jsem chybu.
lỗiTôi đã làm lỗi. Udělal jsem chybu.
lúcĐã đến lúc. (Už) Je načase.
ngủAnh đã ngủ ngon không? Jak jste se vyspal?
nhìnTôi đã nhìn anh ấy ra khỏi. Viděl jsem ho, jak odchází.
nốtHãy để tôi nói nốt đã! Nechte mě domluvit.
quênTôi đã quên điều này. Zapomněl jsem na to.
rơiAnh đã bị đánh rơi ví. Vypadla vám peněženka.
sai lầmTôi đã sai lầm. Udělal jsem chybu.
trúngAnh ấy đã bị sét đánh trúng. Uhodil do něj blesk.
trực tiếpTôi đã gặp anh ấy trực tiếp. Setkal jsem se s ním osobně.
vềTôi đã không biết về điều này. Nevěděl jsem o tom.
vui vẻChúng tôi đã (đi chơi) vui vẻ. Měli jsme se fajn.
dlažebnídlažební kostka (kočičí hlavy) đá lát đường
hráthrát fotbal chơi bóng đá
hřištěfotbalové hřiště sân bóng đá, bãi bóng đá
hypotékadům zatížený hypotékou nhà đã cầm cố
koppokutový kop (sport.) đá phạt đền
kostkadlažební kostka (kočičí hlavy) đá lát đường
kostkakostka ledu khối (nước) đá lập phương
kůžehusí kůže sởn gai ốc, nổi da
ledkostka ledu khối (nước) đá lập phương
pokazitpokazit si žaludek làm hỏng dạ dày
pokutovýpokutový kop đá phạt đền
potvrditpotvrdit přijetí čeho (zprávy ap.) xác định đã nhận được cái gì
čekatNečekal jsem to. Tôi đã không ngờ điều đó.
domluvitNechte mě domluvit. Hãy để tôi nói nốt đã!
fajnMěli jsme se fajn. Chúng tôi đã (đi chơi) vui vẻ.
chtítNechtěl jsem mu ublížit. Tôi đã không định tổn thương anh ấy.
jakViděl jsem ho, jak odchází. Tôi đã nhìn anh ấy ra khỏi.
jístUž jsem jedl. Tôi đã ăn rồi.
naZapomněl jsem na to. Tôi đã quên điều này.
načase(Už) Je načase. Đã đến lúc.
nechatNechte mě domluvit. Hãy để tôi nói nốt đã!
oNeřekl mi o tom. Anh ấy đã không cho tôi biết về điều này.
omrzetUž mě to omrzelo. Tôi đã chán điều đó rồi.
osobněSetkal jsem se s ním osobně. Tôi đã gặp anh ấy trực tiếp.
podrážděnýMám podrážděný žaludek. Tôi bị kích thích dạ dày.
prosímProsím? (nerozuměl jsem) Dạ?
pryčUž je pryč. (odešel) Anh ấy đã đi rồi.
přibýtPřibylo žáků. Số học sinh đã tăng lên.
říctNeřekl mi o tom. Anh ấy đã không cho tôi biết về điều này.
Reklama: