×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icondanh dự
Reklama:

Okolí

dạn dĩdangdángdáng đidạng1dạng2dạng cắtdanh bạdanh dựdanh địnhdanh hiệudanh mụcdanh sáchdanh tiếngdanh từdanh vọngdànhdành dụmdành riêngdaodao cạodao độngdạo1dạo2
Zobrazit vše (24)
danh dự [zɑɲ zɯ]
adj
ctihodný, počestný
n
čest
Reklama:

Reklama: