×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icondiện
Reklama:

Okolí

diễn cảmdiễn đàndiễn đạtdiễn giảdiễn radiễn tậpdiễn viêndiễn viên múadiệndiện tíchdiệtdiệt chủngdiệt trừdiệt vongdiềudiều hâudiễu hànhDigandìmdinh dưỡngdinh thựdínhdính dángdịp
Zobrazit vše (24)
diện [zien] v
upravit se (svůj vzhled)
Reklama:

đại diệnđại diện toàn quyền zmocněnec (státu, diplomatický)
đại diệnhình ảnh đại diện (výp.) zástupce (na ploše ap.)
đại diệnngười đại diện delegát, reprezentant (delegovaný ap.)
đại diệnsự đại diện reprezentace (reprezentování), zastupitelství
đại diệnviệc đại diện zastoupení
đối diệnở đối diện protější
đối diện(ngay) đối diện naproti (přes ulici)
phương diệnvề mọi phương diện v každém ohledu
jménojménem koho (požádat ap.) đại diện cho ai
ohledv každém ohledu về mọi phương diện
Reklama: