×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconlệ
Reklama:

Okolí

Lễ hiển linhlễ hộilễ nghilễ nhậm chứclễ phéplễ rửa tộilễ tânlễ thứclệlệ phílệchlệch lạclênlên ánlên dâylên đườnglên mặtlên tiếnglên xuốnglệnhlệnh đơnlêu lổnglềuLHQ
Zobrazit vše (24)
lệ [le] n
1.slza
2.pravidlo
phr
rơi lệ slzet (podrážděné oči)
Reklama:

Reklama: