×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icongânicongần1icongần2icongần3
Reklama:

Trup

thâncổamiđancổ họngdây thanhlưngngựcnúm vúdamàng nhầymôngbụngeohôngthắt lưngnáchsụngânbộ xươngxươngcột sốngxương đònxương sốngđốtđốt sốngxương sườnxương chậuxương cụtđĩa đệm
Zobrazit vše (31)

Končetiny

khớpcánh taytayvaicùi chỏkhuỷucẳng taycổ taybàn tayquả đấmngónngón nhẫnmóngmóng taychânđùiđầu gốimắt cágót chânmũibánh chècẳng chânvòmgân
Zobrazit vše (25)

Okolí

găng taygắng sứcgặpgặp gỡgắtgặtgầmgầm gừgângần1gần2gần3gần đâygần gũigần nhưgấp1gấp2gấp3gậpgật đầugấugấu trúcgấu túigây
Zobrazit vše (24)
gân [ɣən] n
(anat.) šlacha
Reklama:

bong gânlàm bong gân vyvrtnout (si) co
cuốigần cuối předposlední
đưađưa lại gần přiblížit co ke komu/čemu (dát blíž)
gầngần nablízku
gầngần hơn blíže (jít ap.), bližší (vzdáleností ap.)
gầngần nhất nejbližší (vzdáleností)
gầngần như skoro, téměř
gầnđưa lại gần přiblížit co ke komu/čemu (dát blíž)
gầntừ gần zblízka
gần gũilàm cho ai gần gũi sblížit koho
gần gũisự gần gũi blízkost (místně)
giật gântin giật gân senzace
biểngần biển u moře
bưu điệnCó bưu điện ở gần đây không? Je tady někde pošta?
điểm dừngĐiểm dừng xe buýt gần nhất ở đâu? Kde je nejbližší autobusová zastávka?
gầngần biển u moře
posledníposlední dobou gần đây
vymknoutvymknout (si) co làm trật khớp, (kotník ap.) bong gân, trật
vyvrtnoutvyvrtnout (si) co làm bong gân
blízkýKde je nejbližší autobusová zastávka? Điểm dừng xe buýt gần nhất ở đâu?
býtJe tady někde pošta? Có bưu điện ở gần đây không?
mořeu moře gần biển
uu moře gần biển
zastávkaKde je nejbližší autobusová zastávka? Điểm dừng xe buýt gần nhất ở đâu?
Reklama: