×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icongăng tay
Reklama:

Zahradní nářadí

bình tướicàochổicuốccuốc chimgăng tayliềmmaithùngxẻng1

Oděvní doplňky

cà vạtchuỗichuỗi cổdây chuyền1đồ nữ trangđồng hồgăng tayhoa taikhăn taykim hoànlọngmũ có vànhmũ nồimũ phớtnịtôthắt lưngtrâmtúiva livòng tay
Zobrazit vše (24)

Okolí

gảygãygãy xươnggămgặmgặm nhấmgắngắn bógăng taygắng sứcgặpgặp gỡgắtgặtgầmgầm gừgângần1gần2gần3gần đâygần gũigần nhưgấp1
Zobrazit vše (24)
găng tay [ɣɑŋ tɑi] n
rukavice
Reklama:

Reklama: