×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icongiám hộ
Reklama:

Rodina

gia đìnhhọ hàngtổ tiêncháubố mẹbốchabố dượngmẹmẹ ghẻanhanh traiemem traichịchị gáiem gáisinh đôicon traicon gáiông bàôngông cụbà cụcháu traicháu gáichắt traichắt gáibácbác ruộtbác traicậuchúbác gáianh họem họchị họmẹ chồngmẹ vợcon rểcon dâuanh chồnganh rểanh vợem rểchị chồngchị dâuchị vợem dâugiám hộbố nuôicha đỡ đầucon đỡ đầuđám cướitang lễ
Zobrazit vše (58)

Okolí

giải thuậtgiải thưởnggiải tíchgiải trígiamgiam cầmgiam giữgiám đốcgiám hộgiám khảogiám mụcgiám sátgiám thịgiảmgiảm bớtgiảm cângiảm giágiảm nhẹgiảm sútgian khổgian lậngiángián điệpgián đoạn
Zobrazit vše (24)
giám hộ [zɑm ho] n
(trách nhiệm) giám hộ poručnictví
phr
người giám hộ (práv.) poručník
Reklama:

Reklama: