×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icongiám mục
Reklama:

Okolí

giải tíchgiải trígiamgiam cầmgiam giữgiám đốcgiám hộgiám khảogiám mụcgiám sátgiám thịgiảmgiảm bớtgiảm cângiảm giágiảm nhẹgiảm sútgian khổgian lậngiángián điệpgián đoạngián tiếpgiàn giáo
Zobrazit vše (24)
giám mục [zɑm mukp] n
(círk.) biskupđịa phận của giám mục (círk.) biskupství, diecézetổng giám mục (círk.) arcibiskup
Reklama:

Reklama: