×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icongián đoạn
Reklama:

Okolí

giảm cângiảm giágiảm nhẹgiảm sútgian khổgian lậngiángián điệpgián đoạngián tiếpgiàn giáogiãngiang maigiáng chứcGiáng sinhgiảnggiảng dạygiảng đạogiảng đườnggiảng hòagiànhgiành đượcgiao1giao2
Zobrazit vše (24)
gián đoạn [zɑn dɔɑn] v
přerušit co (průběh ap.)sự gián đoạn přerušení
Reklama:

Reklama: