×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icongián tiếp
Reklama:

Okolí

giảm giágiảm nhẹgiảm sútgian khổgian lậngiángián điệpgián đoạngián tiếpgiàn giáogiãngiang maigiáng chứcGiáng sinhgiảnggiảng dạygiảng đạogiảng đườnggiảng hòagiànhgiành đượcgiao1giao2giao cắt
Zobrazit vše (24)
gián tiếp [zɑn tiep]
adj
nepřímý
adv
nepřímo
Reklama:

Reklama: