×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icongiáp
Reklama:

Okolí

giáo đườnggiáo hoànggiáo hộigiáo pháigiáo sĩgiáo sưgiáo trìnhgiáo viêngiápgiáp giớigiáp xácgiạtgiàugiàu cógiàygiày dépgiày vògiăm bônggiặtgiấc mơgiấc ngủgiẫmgiậmgiậm nhảy
Zobrazit vše (24)
giáp [zɑp] v
sousedit s čím, přiléhat k čemu (pozemek ap.)
Reklama:

štítnýštítná žláza tuyến giáp
Reklama: