×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icongiâyicongiấyicongiầy
Reklama:

Udávání času

thời giankhoảnghồilúcgiâyphútgiờngày thángngàytuầnthángquýnăm1thập kỷthể kỷthiên niên kỷquá khứhiện tạitương laihôm quahôm nayngày maingày kia
Zobrazit vše (23)

Okolí

giậtgiật gângiật lùigiật mìnhgiật nướcgiấugiấu giếmgiấu kíngiâygiấygiấy ăngiấy báogiấy bạcgiấy biên nhậngiấy bónggiấy chứng nhậngiấy dán tườnggiấy giá thúgiấy mờigiấy nhámgiấy nhômgiấy phépgiấy tờgiấy vào cửa
Zobrazit vše (24)
giây [zəi] n
vteřina, sekunda
Reklama:

bìabìa kẹp giấy (kroužkový) pořadač
bóng đágiầy bóng đá kopačka
chúc mừnggiấy chúc mừng blahopřání (lístek ap.)
chứng minhgiấy chứng minh (osobní) doklady, průkaz (totožnosti ap.), legitimace
dagiấy da pergamen
dâydây giầy tkanička, šňůrka (do bot)
đổiđổi giầy přezout se
giấybằng giấy papírový
giấygiấy cứng tvrdý papír
giấygiấy thấm piják, savý papír
giấymảnh giấy lístek
giấynhà máy giấy papírna
giấytập giấy viết blok (poznámkový), notes
giấytờ giấy list
giấytờ giấy nhỏ lístek (se vzkazem ap.)
giấy bónggiấy bóng kính celofán
giấy nhámđánh bằng giấy nhám osmirkovat
giấy phépgiấy phép lao động pracovní povolení
giấy phépthiếu giấy phép (práv.) neoprávněný (bez oprávnění)
giầydây giầy tkanička, šňůrka (do bot)
giầygiầy ống holínky (vysoké boty)
giầygiầy bóng đá kopačka
giầygiầy guốc dřevák
giầygiầy thể thao tenisky
giầygiầy trượt patin kolečkové brusle
giầygiầy vải tenisky (lehké plátěné)
giầykhông có giầy bosý (člověk)
inin giấy tisk čeho (proces)
kèmgiấy tờ kèm theo příloha (dokumentu ap.)
kết hôngiấy kết hôn oddací list
lao độnggiấy phép lao động pracovní povolení
máy baymáy bay giấy vlaštovka (papírová)
mờigiấy mời pozvánka
ốmgiấy nghỉ ốm neschopenka
phễuphễu giấy kornout
sinhgiấy khai sinh rodný list
tiềngiấy tiền bankovka
tờtờ (giấy) arch (papíru)
triệu tậpgiấy triệu tập (práv.) předvolání (soudní svědkovi)
trượtgiầy trượt patin kolečkové brusle
túitúi giấy papírový sáček
tườngphủ cái gì bằng giấy dán tường tapetovat co
ủy quyềngiấy ủy quyền plná moc
vệ sinhgiấy vệ sinh toaletní papír
bruslekolečkové brusle giầy trượt patin
doklad(osobní) doklady giấy chứng minh
fólie(pružná) balicí/potravinová fólie giấy bóng
kapesníkpapírový kapesník khăn giấy
krémkrém na boty xi đánh giầy
listoddací list giấy giá thú
mocplná moc giấy ủy quyền
oddacíoddací list giấy kết hôn
papírsavý papír giấy thấm
papírtoaletní papír giấy vệ sinh
papírtvrdý papír giấy cứng
plátěnýplátěné boty giầy vải
pořadač(kroužkový) pořadač bìa kẹp giấy
povolenípracovní povolení giấy phép lao động
pracovnípracovní povolení giấy phép lao động
rodnýrodný list giấy khai sinh
sáčekpapírový sáček túi giấy
šňůrkašňůrka (do bot) dây giầy
zbrojnízbrojní pas giấy phép săn bắn
Reklama: